burgundy wine

burgundy wine

A waiter pours a glass of burgundy wine at a restaurant table.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vang Burgundy: "burgundy wine" một loại rượu vang đỏ nguồn gốc từ vùng Burgundy, Pháp. được làm từ giống nho Pinot Noir nổi tiếng với hương vị tinh tế, phức hợp. Tuy nhiên, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ loại rượu vang đỏ nào phong cách tương tự được sản xuấtnơi khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ly rượu vang Burgundy để kết hợp với món bít tết.)
  • (Loại rượu vang Burgundy này từ California hương vị trái cây đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bottle of burgundy wine": một chai rượu vang Burgundy, thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc thưởng thức.

    • She brought a bottle of burgundy wine to the dinner party. ( ấy mang một chai rượu vang Burgundy đến bữa tiệc tối.)
  • "Burgundy-style wine": rượu vang theo phong cách Burgundy, dùng để chỉ các loại rượu vang đỏ đặc tính tương tự không đến từ vùng Burgundy.

    • Many winemakers in Oregon produce Burgundy-style wine. (Nhiều nhà sản xuất rượu vang ở Oregon sản xuất rượu vang theo phong cách Burgundy.)
Biến thể từ gần giống
  • Burgundy (danh từ): cách gọi tắt phổ biến cho "burgundy wine", cũng có thể chỉ màu đỏ tía đặc trưng.

    • He prefers Burgundy over other red wines. (Anh ấy thích rượu vang Burgundy hơn các loại rượu vang đỏ khác.)
  • Burgundian (tính từ): thuộc về vùng Burgundy hoặc liên quan đến rượu vang Burgundy.

    • The Burgundian vineyards are famous worldwide. (Các vườn nho Burgundy nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Red Burgundy: rượu vang đỏ Burgundy, cách gọi cụ thể hơn.
  • Pinot Noir wine: rượu vang từ giống nho Pinot Noir, thường cơ sở của rượu vang Burgundy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair with burgundy wine: kết hợp với rượu vang Burgundy.

    • This cheese pairs perfectly with burgundy wine. (Loại phô mai này kết hợp hoàn hảo với rượu vang Burgundy.)
  • Sip burgundy wine: nhấm nháp rượu vang Burgundy.

    • They spent the evening sipping burgundy wine by the fireplace. (Họ dành cả buổi tối nhấm nháp rượu vang Burgundy bên sưởi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not all that glitters is burgundy wine": một cách nói bóng gió rằng không phải mọi thứ hào nhoáng đều giá trị thực sự (thành ngữ này hiếm gặp, thường dùng trong văn chương).
    • The expensive bottle turned out to be mediocre; not all that glitters is burgundy wine. (Chai rượu đắt tiền hóa ra lại tầm thường; không phải mọi thứ hào nhoáng đều rượu vang Burgundy.)